Skip to content
Dodge Durango 5.7 HEMI V8 (335 Hp) AWD Automatic - xem

Dodge Durango 5.7 HEMI V8 • 335 HP • AWD Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2008
335 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất335 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn502 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơEZB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính99.5 mm
Hành trình90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát17.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 336x28 mm
Phanh sauĐĩa, 352x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/65 R17; 265/60 R18; 265/50 R20
Mâm xe7J x 17; 8J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5101 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1887 mm
Chiều dài cơ sở3027 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1636 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.393 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2300 kg
Trọng lượng toàn tải3016 kg
Cốp xe569 L
Cốp tối đa3070 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiLEV I
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu102 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới26.8 °
Góc thoát29.9 °
Góc đỉnh dốc22.8 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3992 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.