
Dodge Durango 3.6 V6 • 290 HP
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2014
290 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất290 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp265/60 R18; 265/50 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5075 mm
Chiều rộng1925 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2172 mm
Chiều cao1801 mm
Chiều dài cơ sở3043 mm
Khoảng sáng gầm xe207 mm
Chiều rộng cơ sở trước1623 mm
Chiều rộng cơ sở sau1627 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2157 kg
Trọng lượng toàn tải2948 kg
Cốp xeDung tích cốp xe490 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2390 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.3 °
Góc thoátGóc thoát21.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.8 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2812 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.