Skip to content
Dodge Durango SRT 6.4 V8 (481 Hp) 4WD Automatic - xem

Dodge Durango SRT 6.4 V8 • 481 HP • 4WD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2020
481 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất481 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn637 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6424 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.9 mm
Hành trình94.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát13.2 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp295/45 R20
Mâm xe10J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5110 mm
Chiều rộng1958 mm
Rộng (gương)2172 mm
Chiều cao1826 mm
Chiều dài cơ sở3043 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1643 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2499 kg
Trọng lượng toàn tải2948 kg
Cốp xe487 L
Cốp tối đa2393 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Đường hỗn hợp15.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.3 °
Góc thoát20.3 °
Góc đỉnh dốc16.2 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.