Skip to content
Dodge Durango R/T 5.7 HEMI V8 (360 Hp) AWD TORQUEFLITE - xem

Dodge Durango R/T 5.7 HEMI V8 • 360 HP • AWD TORQUEFLITE

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
360 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất360 HP tại 5150 vòng/phút
Mô-men xoắn529 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơHEMI 392 Apache
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính99.49 mm
Hành trình90.91 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát14.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/50 R20
Mâm xe8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5101 mm
Chiều rộng1924 mm
Rộng (gương)2172 mm
Chiều cao1851 mm
Chiều dài cơ sở3042 mm
Chiều rộng cơ sở trước1623 mm
Chiều rộng cơ sở sau1637 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2411 kg
Trọng lượng toàn tải3221 kg
Cốp xe487 L
Cốp tối đa2410 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20 °
Góc thoát21.5 °
Góc đỉnh dốc18.1 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3356 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.