
Dodge Hornet GT 2.0 Turbo • 268 HP • AWD Automatic
CUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
268 HP
Công suất
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất268 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4528 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2082 mm
Chiều cao1620 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước951 mm
Khoảng nhô sau941 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Đường kính quay vòng11.57 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1600 kg
Trọng lượng toàn tải2507 kg
Cốp xeDung tích cốp xe765 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1550 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.