Skip to content
Dodge Journey 2.0 CRD (140 Hp) DCT - xem

Dodge Journey 2.0 CRD • 140 HP • DCT

CUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2010
140 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơBWD, ECE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/55 R19
Mâm xe7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4888 mm
Chiều rộng1878 mm
Chiều cao1691 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Chiều rộng cơ sở trước1571 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Trọng lượng toàn tải2480 kg
Cốp xe167 L
Cốp tối đa1562 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂186 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1360 kg
Móc kéo68 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.