
Dodge Journey 3.5 V6 • 235 HP • Automatic
CUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2010
235 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất235 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn315 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3518 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302x28 mm
Phanh sauĐĩa, 305x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/65 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4888 mm
Chiều rộng1835 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2127 mm
Chiều cao1765 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước989 mm
Khoảng nhô sau1009 mm
Chiều rộng cơ sở trước1571 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1814 kg
Trọng lượng toàn tải2472 kg
Cốp xeDung tích cốp xe303 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1915 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.