Skip to content
Dodge Journey 2.4 (173 Hp) Automatic - xem

Dodge Journey 2.4 • 173 HP • Automatic

CUV4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2020
173 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất173 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơED3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.26 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Phanh sauĐĩa, 328x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4887 mm
Chiều rộng1834 mm
Rộng (gương)2127 mm
Chiều cao1692 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước989 mm
Khoảng nhô sau1008 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.368 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1735 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa1915 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)450 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.