Skip to content
Dodge Journey 3.6 V6 (283 Hp) Automatic - xem

Dodge Journey 3.6 V6 • 283 HP • Automatic

CUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2020
283 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất283 HP tại 6350 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3605 cc
Mã động cơPentastar / ERB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính96 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Phanh sauĐĩa, 328x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4887 mm
Chiều rộng1834 mm
Rộng (gương)2127 mm
Chiều cao1692 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Khoảng nhô trước989 mm
Khoảng nhô sau1008 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.368 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1843 kg
Trọng lượng toàn tải2483 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa1915 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1135 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.