Skip to content
Dodge Magnum 5.7 i V8 (345 Hp) - xem

Dodge Magnum 5.7 i V8 • 345 HP

Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2008
345 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất345 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn529 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5657 cc
Mã động cơEZB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính99.55 mm
Hành trình90.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát13.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/60 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5020 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở3050 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Cốp xe770 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.