Skip to content
Dodge RAM SRT10 8.3 V10 (500 Hp) Automatic - xem

Dodge RAM SRT10 8.3 V10 • 500 HP • Automatic

Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2001-2009
500 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất500 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn712 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh8285 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính102.4 mm
Hành trình100.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.9 L
DT nước mát11.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x35.5 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp305/40 R22
Mâm xe10J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5784 mm
Chiều rộng2029 mm
Chiều cao1897 mm
Chiều dài cơ sở3569 mm
Chiều rộng cơ sở trước1727 mm
Chiều rộng cơ sở sau1712 mm
Đường kính quay vòng13.9 m
Hệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2472 kg
Cốp xe1634 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp23.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTier 1
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
US MPG10 mpg
UK MPG12 mpg
km/lít4 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.5 °
Góc thoát25 °
Góc đỉnh dốc21.1 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3697 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.