
Dodge RAM 3.9 V6 • 175 HP • Automatic
Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1993-1998
175 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất175 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn312 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3917 cc
Mã động cơ239 Magnum
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.31 mm
Hành trìnhHành trình piston84.07 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát19 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/75 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5692 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2017 mm
Chiều cao1824 mm
Chiều dài cơ sở3429 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2726 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu132 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.1 °
Góc thoátGóc thoát21.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1542 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.