
Dodge RAM 5.9 V8 • 230 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1993-1998
230 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất230 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn447 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5899 cc
Mã động cơ360 Magnum
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston90.93 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát19 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDependent spring suspension with anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/75 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5692 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2017 mm
Chiều cao1895 mm
Chiều dài cơ sở3429 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30.5 °
Góc thoátGóc thoát24.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.8 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3493 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.