
Dodge Shadow 2.2 i • 94 HP
Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1995
94 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất94 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2213 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1455 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.