Skip to content
Dodge Viper 8.0 V10 (406 Hp) - xem

Dodge Viper 8.0 V10 • 406 HP

Targa6 cấp số sànDẫn động cầu sau1991-1995
406 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
266 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa266 km/h

Hệ truyền động

Công suất406 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn626 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh7994 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính101.6 mm
Hành trình98.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.1 L
DT nước mát15.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp275/40 R17; 335/35 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4448 mm
Chiều rộng1924 mm
Chiều cao1117 mm
Chiều dài cơ sở2444 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1538 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1532 kg
Cốp tối đa334 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19.6 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Đường hỗn hợp15.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.