
Dodge Viper 8.0 V10 • 450 HP
Targa6 cấp số sànDẫn động cầu sau1995-2002
450 HP
Công suất
4 giây
0-100 km/h
285 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa285 km/h
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn664 Nm tại 3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh7990 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston98.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp275/40 R17; 335/35 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4475 mm
Chiều rộng1923 mm
Chiều cao1118 mm
Chiều dài cơ sở2443 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1560 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa193 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.4 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Đường hỗn hợp16.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.