Skip to content
Dodge Viper GTS 8.0 V10 (450 Hp) - xem

Dodge Viper GTS 8.0 V10 • 450 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau1996-2002
450 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn664 Nm tại 3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh7997 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính101.6 mm
Hành trình98.55 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 275/35 R18, Lốp sau: 335/30 R18
Mâm xeMâm trước: 10J x 18, Mâm sau: 13J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4488 mm
Chiều rộng1923 mm
Chiều cao1219 mm
Chiều dài cơ sở2443 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Chiều rộng cơ sở trước1519 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1569 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị21.4 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Đường hỗn hợp16.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.