
Dodge Viper 8.3 i V10 20V SRT-10 • 517 HP
Roadster6 cấp số sànDẫn động cầu sau2002-2007
517 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
306 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa306 km/h
Hệ truyền động
Công suất517 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn725 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh8285 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh102.4 mm
Hành trìnhHành trình piston100.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp275/35 R19; 345/30 R19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4459 mm
Chiều rộng1911 mm
Chiều cao1210 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1545 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa240 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị30.5 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Đường hỗn hợp19.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG12 mpg
UK MPG15 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.