
Ferrari 348 3.4 V8 • 320 HP
Roadster5 cấp số sànDẫn động cầu sau1993-1995
320 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
280 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa280 km/h
Hệ truyền động
Công suất320 HP tại 7200 vòng/phút
Mô-men xoắn324 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3405 cc
Mã động cơF119
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu11 L
DT nước mátDung tích nước làm mát20 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 215/50 ZR17, Lốp sau: 255/45 ZR17
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17, Mâm sau: 9J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1894 mm
Chiều cao1170 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1502 mm
Chiều rộng cơ sở sau1578 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xeDung tích cốp xe200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Đường hỗn hợp12.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu88 L
US MPG19 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.