
Ferrari 360 360 Spider • 400 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau1999-2004
400 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa290 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 8500 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3586 cc
Mã động cơF131B
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh5
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.95 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 215/45 R18, Lốp sau: 275/40 R18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4477 mm
Chiều rộng1922 mm
Chiều cao1214 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1660 mm
Chiều rộng cơ sở sau1617 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe220 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị28 L/100km
Ngoài đô thị12 L/100km
Đường hỗn hợp17.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L
US MPG13 mpg
UK MPG16 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.