Skip to content
Ferrari 400 4.8 V12 (340 Hp) - xem

Ferrari 400 4.8 V12 • 340 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1979-1985
340 HP
Công suất
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP
Mô-men xoắn470 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4823 cc
Mã động cơF101
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình78 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu18.5 L
DT nước mát15 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 215/70 R15, Lốp sau: 215/70 R15
Mâm xeMâm trước: 7J x 15, Mâm sau: 7J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4810 mm
Chiều rộng1798 mm
Chiều cao1314 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1900 kg
Cốp xe486 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu118 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.