Skip to content
Ferrari 456 GTA 5.5 V12 (442 Hp) Automatic - xem

Ferrari 456 GTA 5.5 V12 • 442 HP • Automatic

Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1993-1998
442 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
298 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa298 km/h

Hệ truyền động

Công suất442 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5474 cc
Mã động cơF116
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu10 L
DT nước mát20 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/45 ZR17, Lốp sau: 285/40 ZR17
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 17, Mâm sau: 10J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4730 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1300 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước1044 mm
Khoảng nhô sau1087 mm
Khoảng sáng gầm xe119 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Cốp xe316 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị29.8 L/100km
Đường hỗn hợp18 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu110 L
US MPG13 mpg
UK MPG16 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.