
Ferrari 458 4.5 V8 • 570 HP
Cabriolet7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2015
570 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
320 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa320 km/h
Hệ truyền động
Công suất570 HP tại 9000 vòng/phút
Mô-men xoắn540 Nm tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4497 cc
Mã động cơF136FB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/35 R20; 295/35 R20
Mâm xe8.5J x 20; 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4527 mm
Chiều rộng1937 mm
Chiều cao1211 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1672 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Cốp xeDung tích cốp xe230 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
CO₂275 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.