Skip to content
Ferrari 488 3.9 V8 (720 Hp) DCT - xem

Ferrari 488 3.9 V8 • 720 HP • DCT

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-2019
720 HP
Công suất
2.85 giây
0-100 km/h
340 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h2.85 giây
0-60 mph2.7 giây
Tốc độ tối đa340 km/h

Hệ truyền động

Công suất720 HP tại 8000 vòng/phút
Mô-men xoắn770 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3902 cc
Mã động cơF154CD
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10.5 L
DT nước mát19.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 398x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/35 R20, Lốp sau: 305/30 R20
Mâm xeMâm trước: 9J x 20, Mâm sau: 11J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng1975 mm
Chiều cao1206 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1679 mm
Chiều rộng cơ sở sau1649 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Cốp xe170 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)19.4 L/100km
TB (WLTP)11.8 L/100km
Cao (WLTP)11.0 L/100km
R.cao (WLTP)12.4 L/100km
Hỗn hợp WLTP12.8 L/100km
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP289 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.