Skip to content
Ferrari 488 3.9 V8 (670 Hp) DCT - xem

Ferrari 488 3.9 V8 • 670 HP • DCT

Cabriolet7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2019
670 HP
Công suất
3 giây
0-100 km/h
325 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3 giây
0-60 mph2.9 giây
Tốc độ tối đa325 km/h

Hệ truyền động

Công suất670 HP tại 8000 vòng/phút
Mô-men xoắn760 Nm tại 6750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3902 cc
Mã động cơF154CB
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Đường kính86.5 mm
Hành trình83 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10.5 L
DT nước mát19.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/35 ZR 20; 305/30 ZR 20
Mâm xe9J x 20; 11J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4568 mm
Chiều rộng1952 mm
Chiều cao1211 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1679 mm
Chiều rộng cơ sở sau1647 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Cốp xe230 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)21 L/100km
TB (WLTP)11.7 L/100km
Cao (WLTP)10.9 L/100km
R.cao (WLTP)12.4 L/100km
Hỗn hợp WLTP12.9 L/100km
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP294 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.