Skip to content
Ferrari 550 5.5 V12 (485 Hp) - xem

Ferrari 550 5.5 V12 • 485 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau1996-2002
485 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
320 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa320 km/h

Hệ truyền động

Công suất485 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn569 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5474 cc
Mã động cơF133
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu10 L
DT nước mát19 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 255/40 ZR18, Lốp sau: 295/35 ZR18
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 18, Mâm sau: 10.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4550 mm
Chiều rộng1935 mm
Chiều cao1277 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng nhô trước1080 mm
Khoảng nhô sau970 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1632 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe185 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp24.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC558 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu114 L
US MPG10 mpg
UK MPG12 mpg
km/lít4 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.