Skip to content
Ferrari 812 6.5 V12 (800 Hp) DCT - xem

Ferrari 812 6.5 V12 • 800 HP • DCT

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2024
800 HP
Công suất
340 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph2.9 giây
Tốc độ tối đa340 km/h

Hệ truyền động

Công suất800 HP tại 8500 vòng/phút
Mô-men xoắn718 Nm tại 7000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6496 cc
Mã động cơF140GA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình78 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu13.2 L
DT nước mát13.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 398 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpLốp trước: 275/35 ZR20, Lốp sau: 315/35 R20
Mâm xeMâm trước: 10J x 20, Mâm sau: 11.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4693 mm
Chiều rộng1971 mm
Chiều cao1278 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1672 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1645 kg
Cốp xe250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)25.8 L/100km
TB (WLTP)15.8 L/100km
Cao (WLTP)14 L/100km
R.cao (WLTP)15.3 L/100km
Hỗn hợp WLTP16.4 L/100km
Đường hỗn hợp16.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP373 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu92 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.