Skip to content
Ferrari Enzo 6.0 V12 (660 Hp) - xem

Ferrari Enzo 6.0 V12 • 660 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2001-2005
660 HP
Công suất
3.65 giây
0-100 km/h
350 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.65 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa350 km/h

Hệ truyền động

Công suất660 HP tại 7800 vòng/phút
Mô-men xoắn657 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5998 cc
Mã động cơF140B
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính92 mm
Hành trình75.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu11.5 L
DT nước mát19.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/35 ZR19, Lốp sau: 345/35 ZR19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 13J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4702 mm
Chiều rộng2035 mm
Chiều cao1147 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1660 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Cốp xe350 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị36 L/100km
Ngoài đô thị15 L/100km
Đường hỗn hợp23 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu110 L
US MPG10 mpg
UK MPG12 mpg
km/lít4 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.