
Ferrari F12 6.3 V12 • 780 HP • DCT
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2017
780 HP
Công suất
2.9 giây
0-100 km/h
340 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h2.9 giây
0-60 mph2.8 giây
Tốc độ tối đa340 km/h
Hệ truyền động
Công suất780 HP tại 8500 vòng/phút
Mô-men xoắn705 Nm tại 6250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6262 cc
Mã động cơF140FG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston75.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu15 L
DT nước mátDung tích nước làm mát27 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/35 ZR 20, Lốp sau: 315/35 ZR 20
Mâm xeMâm trước: 10J x 20, Mâm sau: 11.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4656 mm
Chiều rộng1961 mm
Chiều cao1273 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1673 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp15.4 L/100km
Khí thải
CO₂360 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu92 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.