Skip to content
Ferrari F40 2.9 i V8 32V (478 Hp) - xem

Ferrari F40 2.9 i V8 32V • 478 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1987-1992
478 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
324 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa324 km/h

Hệ truyền động

Công suất478 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn577 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2936 cc
Mã động cơF120
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén7.7:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình69.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mát17 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
LốpLốp trước: 245/40 R17, Lốp sau: 335/35 R17
Mâm xeMâm trước: 8J x 17, Mâm sau: 13J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4358 mm
Chiều rộng1970 mm
Chiều cao1124 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng nhô trước1048 mm
Khoảng nhô sau860 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1594 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.9 L/100km
Ngoài đô thị10.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu120 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.