
Ferrari GTO 2.9 V8 • 400 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1984-1987
400 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
305 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa305 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn496 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2855 cc
Mã động cơF114 B 000
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén7.6:1
Nạp khíTwin-Turbo
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston71 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/55 R16, Lốp sau: 265/50 R16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4290 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều cao1120 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1160 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu120 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.