
Ferrari LaFerrari 6.3 V12 • 963 HP • Hybrid DCT
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
963 HP
Công suất
350 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-60 mph2.9 giây
Tốc độ tối đa350 km/h
Hệ truyền động
Công suất800 HP tại 9000 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 6750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6262 cc
Mã động cơF140FE
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén13.5:1
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston75.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu14.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát22 L
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống963 HP
Mô-men hệ thống900 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1163 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 398x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380x34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/30 R19, Lốp sau: 345/30 R20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4702 mm
Chiều rộng1992 mm
Chiều cao1116 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂330 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.