
Ferrari Mondial 3.2 Quattrovalvole • 270 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1980-1993
270 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất270 HP
Mô-men xoắn304 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3185 cc
Mã động cơF105
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston73.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu10 L
DT nước mátDung tích nước làm mát24 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 220/55 R16, Lốp sau: 240/55 R16
Mâm xeMâm trước: 7J x 16, Mâm sau: 8J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4285 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1128 mm
Chiều dài cơ sở2350 mm
Chiều rộng cơ sở trước1473 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Đường kính quay vòng11.85 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20.7 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.