
Ferrari Mondial 3.4 i V8 32V • 300 HP
Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu sau1983-1993
300 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
265 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa265 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 7200 vòng/phút
Mô-men xoắn323 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3405 cc
Mã động cơF119D
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu11 L
DT nước mátDung tích nước làm mát20 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4535 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1235 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1545 kg
Trọng lượng toàn tải1825 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.4 L/100km
Ngoài đô thị9.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.