
Ferrari Roma 3.9 V8 • 620 HP • F1 DCT
Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
620 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
320 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa320 km/h
Hệ truyền động
Công suất620 HP tại 5750-7500 vòng/phút
Mô-men xoắn760 Nm tại 3000-5750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3855 cc
Mã động cơF154BH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.45:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu13 L
DT nước mátDung tích nước làm mát21 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/35 ZR20, Lốp sau: 285/35 ZR20
Mâm xeMâm trước: 8J x 20, Mâm sau: 10J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4656 mm
Chiều rộng1974 mm
Chiều cao1306 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1652 mm
Chiều rộng cơ sở sau1679 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1556 kg
Cốp xeDung tích cốp xe255 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.