
Ferrari SF90 4.0 V8 • 1000 HP • Plug-in Hybrid Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
1000 HP
Công suất
2.5 giây
0-100 km/h
340 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h2.5 giây
0-60 mph2.4 giây
Tốc độ tối đa340 km/h
Hệ truyền động
Công suất780 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3990 cc
Mã động cơF154 FA
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)7.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinSau vách sau khoang hành khách
Công suất hệ thống1000 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1135 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2135 HP
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện25 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)12.3 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 398x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/35 ZR20, Lốp sau: 315/30 ZR20
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 11.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1972 mm
Chiều cao1186 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Chiều rộng cơ sở trước1679 mm
Chiều rộng cơ sở sau1652 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa74 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.0-6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.0-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)154-160 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG39 - 39 mpg
UK MPG47 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.