
Ferrari Testarossa 4.9 i V12 48V • 390 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1984-1992
390 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa290 km/h
Hệ truyền động
Công suất390 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn490 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4942 cc
Mã động cơF113
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston78 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu15.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát20 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/50 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4485 mm
Chiều rộng1975 mm
Chiều cao1130 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1700 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị23.2 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu115 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.