
Fiat 126 700 • 26 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1996
26 HP
Công suất
33 giây
0-100 km/h
116 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h33 giây
0-60 mph31.4 giây
Tốc độ tối đa116 km/h
Hệ truyền động
Công suất26 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn49 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh704 cc
Mã động cơ126 A2.048
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston70 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp135/70 R13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3105 mm
Chiều rộng1375 mm
Chiều cao1345 mm
Chiều dài cơ sở1840 mm
Chiều rộng cơ sở trước1135 mm
Chiều rộng cơ sở sau1170 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải645 kg
Trọng lượng toàn tải990 kg
Cốp xeDung tích cốp xe110 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa555 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu21 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.