
Fiat 127 1050 L • 50 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1971-1986
50 HP
Công suất
18.7 giây
0-100 km/h
104 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.7 giây
0-60 mph17.8 giây
Tốc độ tối đa104 km/h
Hệ truyền động
Công suất50 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn77 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1049 cc
Mã động cơ127 A.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston57.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3625 mm
Chiều rộng1527 mm
Chiều cao1358 mm
Chiều dài cơ sở2225 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1280 mm
Chiều rộng cơ sở sau1295 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải715 kg
Trọng lượng toàn tải1130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe365 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1070 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu30 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.