
Fiat 131 1.4 Super Mirafiori • 75 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1974-1984
75 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1367 cc
Mã động cơ131 C1.000
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston71.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R13
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1650 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2490 mm
Chiều rộng cơ sở trước1386 mm
Chiều rộng cơ sở sau1327 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1060 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.