
Fiat 500 1.3 Multijet 16V • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
75 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ169A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14; 185/55 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3546 mm
Chiều rộng1627 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1414 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe185 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.