
Fiat 500 0.9 TwinAir • 85 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-nay
85 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa173 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh875 cc
Mã động cơ312A2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14; 185/55 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3571 mm
Chiều rộng1627 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1893 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1413 mm
Chiều rộng cơ sở sau1407 mm
Đường kính quay vòng9.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1005 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Cốp xeDung tích cốp xe185 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa610 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị3.5 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂88 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.