
Fiat 500 1.4 MultiAir • 135 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-nay
135 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất135 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn203 Nm tại 2400-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ312 A1.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 282 mm
Phanh sauĐĩa, 240 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/45 R16 XL
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3667 mm
Chiều rộng1627 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1866 mm
Chiều cao1519 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Khoảng sáng gầm xe114 mm
Chiều rộng cơ sở trước1407 mm
Chiều rộng cơ sở sau1397 mm
Đường kính quay vòng11.45 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.362 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1136 kg
Cốp xeDung tích cốp xe269 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.