Skip to content
Fiat 500 1.4 16V (100 Hp) Start & Stop - xem

Fiat 500 1.4 16V • 100 HP • Start & Stop

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
100 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn131 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ169A3000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC/16
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mát4.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/55 R15; 195/45 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3546 mm
Chiều rộng1627 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở2300 mm
Chiều rộng cơ sở trước1414 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Đường kính quay vòng10.68 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải970 kg
Trọng lượng toàn tải1385 kg
Cốp xe185 L
Cốp tối đa550 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.