
Fiat 500 24 kWh • 113 HP • Electric
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2019
113 HP
Công suất
142 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa142 km/h
Hệ truyền động
Công suất113 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)24 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, giữa ghế trước và sau
Công suất hệ thống113 HP
Mô-men hệ thống199 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1113 HP
Mô-men mô-tơ 1199 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng18.7 kWh/100km
Tầm hoạt động135.2 km
Tầm hoạt động84.01 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut, Rigid axle suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 279.4x22.1 mm
Phanh sauĐĩa, 238.76x10.16 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 185/55 R15, Lốp sau: 185/55 R15
Mâm xeMâm trước: 5.5J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3617 mm
Chiều rộng1628 mm
Chiều cao1527 mm
Chiều dài cơ sở2301 mm
Khoảng sáng gầm xe114 mm
Chiều rộng cơ sở trước1407 mm
Chiều rộng cơ sở sau1397 mm
Đường kính quay vòng9.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.311 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1352 kg
Cốp xeDung tích cốp xe198 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.