
Fiat 500 23.8 kWh • 95 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
95 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)23.8 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)21.3 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống95 HP
Mô-men hệ thống220 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 195 HP
Mô-men mô-tơ 1220 Nm
Mã mô-tơ 146348460
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)190 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)13 kWh/100km
Tầm hoạt động190 km
Tầm hoạt động118.06 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 257x22 mm
Phanh sauTang trống, 203x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3632 mm
Chiều rộng1683 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1900 mm
Chiều cao1527 mm
Chiều dài cơ sở2322 mm
Đường kính quay vòng9.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1255 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xeDung tích cốp xe185 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa550 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.