Skip to content
Fiat 500L 1.4 (95 Hp) - xem

Fiat 500L 1.4 • 95 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2018
95 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ843A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4147 mm
Chiều rộng1784 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2612 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Cốp xe412 L
Cốp tối đa1375 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂145 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.