Skip to content
Fiat 500L 0.9 TwinAir (85/80 Hp) Turbo Methane - xem

Fiat 500L 0.9 TwinAir • 85/80 HP • Turbo Methane

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
85 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa167 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh875 cc
Mã động cơ312A2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh2
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4242 mm
Chiều rộng1784 mm
Chiều cao1658 mm
Trọng lượng & Tải trọng

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.