Skip to content
Fiat 500X 1.4 MultiAir II (140 Hp) - xem

Fiat 500X 1.4 MultiAir II • 140 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
140 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ55263624, 55283775
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 215/55 R17; 225/45 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4273 mm
Chiều rộng1796 mm
Rộng (gương)2025 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Cốp xe245 L
Cốp tối đa910 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.