Skip to content
Fiat 500X 1.3 MultiAir (177 Hp) AWD Automatic - xem

Fiat 500X 1.3 MultiAir • 177 HP • AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
177 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất177 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính70 mm
Hành trình86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa, 278x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17; 225/55 R18; 225/45 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 18; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4248 mm
Chiều rộng1796 mm
Rộng (gương)2025 mm
Rộng (gập)1859 mm
Chiều cao1617 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe202 mm
Chiều rộng cơ sở trước1543 mm
Chiều rộng cơ sở sau1543 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1499 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe400 L
Cốp tối đa1127 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)907 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.